so far
/ˈfɑɚ/Trạng từ
- (thành ngữ) Cho đến bây giờ; trước đó; chưa.(idiomatic) Until now; previously; yet.So far, nothing unusual has happened.Cho đến nay, không có gì bất thường xảy ra.
- (thành ngữ) Một khoảng cách có hạn, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.(idiomatic) A limited distance, literal or metaphorical.Don’t expect a long walk. You can only go so far in that direction.Đừng mong đợi một chuyến đi bộ dài. Bạn chỉ có thể đi xa theo hướng đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “so far” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish